COLORADO 2.5L VGT 4X2 AT SỐ TỰ ĐỘNG MỘT CẦU

COLORADO 2.5L VGT 4X2 AT LT SỐ TỰ ĐỘNG MỘT CẦU

  • SP: COLORADO 2.5L 4×2 AT LT

  • Giá: 651 triệu, trả góp: 7,3 triệu

  • Loại động cơ: Diesel, 2.5L, Dl, DOHC, Turbo

  • Hộp số: Số tự động 6 cấp

  • Phanh: Đĩa (trước), Tang trống (sau)

  • Chỗ ngồi: 5 chỗ

  • Bảo hành 3 năm hoặc 100,000km tùy điều kiện nào đến trước

  • Hỗ trợ mua trả góp lãi xuất thấp

  • Liên hệ: 0938.950.844

Colorado 2.5L 4×2 LT số tự động một cầu mới

Thông số kỹ thuật Colorado 2.5L VGT 4×2 AT LT số tự động một cầu

Động cơ và Truyền động 2.5VGT 4×2 AT LT
Loại động cơ Diesel, 2.5L VGT, DI, DOHC, Turbo
Công suất cực đại (hp / rpm) 181 / 3600
Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm) 440/2000
Hệ thống truyền động Số tự động 6 cấp
Cài cầu bằng điện Không
Tiêu chuẩn khí thải EURO 4
Kích thước & Trọng lượng 2.5VGT 4×2 AT LT
Kích thước tổng thể: dài x rộng x cao (mm) 5361 x 1872 x 1795
Chiều dài cơ sở (mm) 3,096
Khoảng sáng gầm xe (mm) 212
Vệt bánh xe trước/sau (mm) 1570 / 1570
Khối lượng bản thân (Kg) 1,902
Khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế (Kg) Không
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (Kg) 2,950
Kích thước thùng xe (DxRxC) (mm) 1484 x 1534/1122 x 456
Góc thoát không tải trước/sau (độ) 28.4 / 22.0
Kích thước lốp 245/70R16
Kích thước lốp dự phòng 245/70R16
An toàn 2.5VGT 4×2 AT LT
Hệ thống phanh: Trước/ sau Đĩa / Tang trống
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) Không
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) Không
Hệ thống kiểm soát rơ mooc khi kéo (TSC) Không
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Không
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) Không
Cảnh báo áp suất lốp Không
Camera lùi Không
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước/sau Không
Cảnh báo va chạm phía trước Không
Cảnh báo xe lệch làn đường Không
Dây an toàn 3 điểm
Cảnh báo thắt dây an toàn
Hệ thống túi khí 02 túi khí (cho người lái và hành khách ngồi kế bên)
Chìa khóa mã hóa
Báo chống trộm Không
Khóa an toàn hai nấc
Ngoại thất 2.5VGT 4×2 AT LT
Ốp lưới tản nhiệt Màu bạc
Cản trước Cùng màu thân xe
Ốp cản trước Không
Đèn pha điều chỉnh độ cao chùm sáng Không
Đèn pha tự đông bật/tắt Không
Đèn chiều sáng ban ngày LED Không
Đèn sương mù
Gạt mưa trước tự động Không
Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ Chỉnh điện, gập tay, cùng màu thân xe
Tay nắm cửa Cùng màu thân xe
Ốp viền chân kính cửa sổ sau Màu đen
Ốp thân xe Không
Cột B sơn đen bóng Không
Bậc lên xuống
Ăng ten
Thanh trang trí nóc xe Không
Thanh trang trí thùng xe thể thao Không
Đèn hậu LED Không
Cản sau Màu đen
Tay nắm mở thùng xe Màu đen
Chìa khóa điều khiển từ xa
La zăng hợp kim nhôm 16 Inch
La zăng dự phòng hợp kim nhôm 16 Inch
Chắn bùn trước/sau
Hộp dụng cụ
Nội thất 2.5VGT 4×2 AT LT
Nội thất Nỉ, hai tông màu xám/đen
Vô lăng bọc da Không
Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tấm chắn nắng có gương cho ghế phụ
Đèn trần
Lẫy mở cửa trong xe Màu bạc
Tiện nghi 2.5VGT 4×2 AT LT
Khởi động từ xa Không
Trợ lực lái Điện
Vô lăng điều chỉnh 2 hướng
Ga tự động Không
Hệ thống điều hòa nhiệt độ Chỉnh tay
Hệ thống âm thanh Mylink II (midlevel)
Hệ thống loa 4 loa
Điều chỉnh âm thanh trên vô lăng Không
Sấy kính sau
Hộp để đồ trung tâm kết hợp tựa tay
Ghế lái chỉnh điện 6 hướng Không
Ghế hành khách chỉnh tay 4 hướng
Kệ nghỉ tay hàng ghế sau Không
Túi đựng đồ lưng ghế trước Không
Ngăn đựng đồ phía trước
Ghế sau gập phẳng
Băng ghế sau lật 60/40
Hộp đựng kính Không
Ổ cắm điện hàng ghế trước/sau
Kính cửa sổ chỉnh điện Lên/xuống 1 chạm, điều khiển từ xa (tất cả các cửa)
Màu Ngoại thất 2.5VGT 4×2 AT LT
Đen (GB0) Có sẵn
Trắng (GAZ) Có sẵn
Đỏ quyền lực (GG2) Có sẵn
Bạc kiêu hãnh(GAN) Có sẵn
Xám hoàng gia (GYM) Có sẵn
Xanh cá tính (G8P) Có sẵn
Cam nổi bật (G18) Có sẵn
Xám ánh kim (GUN) Có sẵn
Giá bán lẻ khuyến nghị 2.5VGT 4×2 AT LT